công lực
発音
北部
/kəwŋ˧˧ lɨ̰ʔk˨˩/
中部
/kəwŋ˧˥ lɨ̰k˨˨/
南部
/kəwŋ˧˧ lɨk˨˩˨/
音声
内功 eninner power
名詞
内功
inner power
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
内功
スポーツ・運動
Sports
長年の訓練で培われた武術的な内面的な力。
vi Võ sĩ này có công lực rất thâm hậu.
ja この武術家は非常に深い内功を持っている。
構成
công / lực / 漢越語。漢字は 功力 …
▸
構成
công / lực / 漢越語。漢字は 功力 …
成り立ち漢越語。漢字は 功力
漢字
出典照合済み
代表候補
功力
音節ごとの候補
công
工
lực
力
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
công phu / kĩ năng / nghiệp vụ / tiểu xảo …
▸
類語
công phu / kĩ năng / nghiệp vụ / tiểu xảo …
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …