sổng
発音
北部
/sə̰wŋ˧˩˧/
中部
/ʂəwŋ˧˩˨/
南部
/ʂəwŋ˨˩˦/
音声
逃げる enescape
動詞
逃げる
escape
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
逃げる
基本動詞
檻や囲いから逃げ出す、主に動物について用いる
vi Con chim vừa sổng ra khỏi lồng và bay mất.
ja 鳥が檻から逃げ出し、飛んで行ってしまった。
類語
sống / sõng / sông / sòng …
▸
類語
sống / sõng / sông / sòng …
用法
▸
用法