sổng miệng
発音
北部
/sə̰wŋ˧˩˧ miə̰ʔŋ˨˩/
中部
/ʂəwŋ˧˩˨ miə̰ŋ˨˨/
南部
/ʂəwŋ˨˩˦ miəŋ˨˩˨/
失言 enslip of the tongue
動詞
失言
slip of the tongue
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
失言
基本動詞
言ってはいけないことをうっかり話してしまうこと。
vi Anh ấy lỡ sổng miệng nói ra bí mật của người bạn.
ja 彼は友人との会話でつい失言して秘密を漏らした。
構成
sổng / miệng
▸
構成
sổng / miệng
類語
sổng / sổng sểnh
▸
類語
sổng / sổng sểnh
用法
ngon miệng / bịt miệng / bớt miệng / há miệng chờ sung
▸
用法
ngon miệng / bịt miệng / bớt miệng / há miệng chờ sung