sõng
発音
北部
/saʔawŋ˧˥/
中部
/ʂawŋ˧˩˨/
南部
/ʂawŋ˨˩˦/
竹舟 enbamboo canoe
名詞
竹舟
bamboo canoe
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
竹舟
竹やその他の天然素材で作られた小型の船やボート。
vi Người dân thường dùng sõng để đi lại trên sông.
ja 住民は川の移動に竹舟をよく使う。
構成
𦪃
▸
構成
𦪃
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦪃
音節ごとの候補
sõng
𦪃(𦪐)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sổng / sống / sông / sòng …
▸
類語
sổng / sống / sông / sòng …