goigoi

sõng

Danh từ
Một loại thuyền nhỏ hoặc xuồng được làm từ thân cây tre hoặc các vật liệu tự nhiên khác.
Nhật 竹舟
Anh bamboo canoe
Hàn 대나무 배
Phát âm Bắc /saʔawŋ˧˥/ Trung /ʂawŋ˧˩˨/ Nam /ʂawŋ˨˩˦/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại thuyền nhỏ hoặc xuồng được làm từ thân cây tre hoặc các vật liệu tự nhiên khác. Phương hướng, giao thông & du lịchChủ đề

vi Người dân thường dùng sõng để đi lại trên sông.

Nhật 竹舟

住民は川の移動に竹舟をよく使う。

Anh bamboo canoe

People often use bamboo canoes to travel on the river.

Hàn 대나무 배

주민들은 강에서 이동할 때 대나무 배를 자주 쓴다.

Cấu tạo
𦪃
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𦪃
Ứng viên theo âm tiết
sõng 𦪃(𦪐)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
sổng / sống / sông / sòng …
▸
Dùng
Phương hướng, giao thông & du lịch
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.