sẵn lòng
発音
北部
/saʔan˧˥ la̤wŋ˨˩/
中部
/ʂaŋ˧˩˨ lawŋ˧˧/
南部
/ʂaŋ˨˩˦ lawŋ˨˩/
音声
喜んで ento be willing
動詞
喜んで
to be willing
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
喜んで
外見・性格
求められた際に喜んで行動する
vi Tôi luôn sẵn lòng giúp đỡ bạn bất cứ khi nào bạn cần.
ja 必要があればいつでも喜んで手伝う。
構成
sẵn / lòng / sẵn + lòng の複合
▸
構成
sẵn / lòng / sẵn + lòng の複合
成り立ちsẵn + lòng の複合
類語
sẵn sàng / sẵn / sẵn có / sẵn tay …
▸
類語
sẵn sàng / sẵn / sẵn có / sẵn tay …
用法
sắp sẵn / may sẵn / có sẵn / định sẵn …
▸
用法
sắp sẵn / may sẵn / có sẵn / định sẵn …