sẵn có
音声
固有 eninherent
形容詞
固有
inherent
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
形容詞
固有
性質・状態
物事や人に本来備わっている性質。
vi Lòng trắc ẩn là một phẩm chất sẵn có bên trong con người cô ấy.
ja 思いやりは彼女に固有の性質だ。