sưng sỉa
発音
北部
/sɨŋ˧˧ sḭə˧˩˧/
中部
/ʂɨŋ˧˥ ʂiə˧˩˨/
南部
/ʂɨŋ˧˧ ʂiə˨˩˦/
ふてくされる ensulk
動詞
ふてくされる
sulk
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
ふてくされる
基本動詞
怒りや不満を無口で不機嫌な態度で示すこと。
vi Cô ấy đang sưng sỉa vì không được đi chơi.
ja 彼女は出かけられないのでふてくされている。
構成
sưng / sỉa
▸
構成
sưng / sỉa
類語
sưng / sưng phổi / sưng húp / sưng vù …
▸
類語
sưng / sưng phổi / sưng húp / sưng vù …
用法
chờ được mạ thì má đã sưng / được vạ thì má đã sưng / sỉa chân
▸
用法
chờ được mạ thì má đã sưng / được vạ thì má đã sưng / sỉa chân