sỉa chân
発音
北部
/sḭə˧˩˧ ʨən˧˧/
中部
/ʂiə˧˩˨ ʨəŋ˧˥/
南部
/ʂiə˨˩˦ ʨəŋ˧˧/
音声
つまずく enstumble
unknown
つまずく
stumble
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
つまずく
歩いたり走ったりしている最中にバランスを崩したり、つまずいたりする。
vi Anh ấy bị sỉa chân khi đang chạy trong công viên.
ja 彼は公園を走っている時に足をくじいた。
構成
sỉa / chân
▸
構成
sỉa / chân
類語
vấp / sa chân / vấp váp / sỉa …
▸
類語
vấp / sa chân / vấp váp / sỉa …
用法
sưng sỉa / bàn chân / chân thành / chân thật …
▸
用法
sưng sỉa / bàn chân / chân thành / chân thật …