sĩ nữ
発音
北部
/siʔi˧˥ nɨʔɨ˧˥/
中部
/ʂi˧˩˨ nɨ˧˩˨/
南部
/ʂi˨˩˦ nɨ˨˩˦/
音声
美女 enbeautiful woman
名詞
美女
beautiful woman
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
美女
接続・論理
優雅な外見を持つ美しい女性を指す敬称。
vi Bức tranh miêu tả vẻ đẹp thanh tao của các sĩ nữ thời xưa.
ja この絵は昔の美女の優雅な美しさを描写している。
構成
sĩ / nữ
▸
構成
sĩ / nữ
類語
sĩ diện / Sĩ / sĩ lâm / sĩ tốt …
▸
類語
sĩ diện / Sĩ / sĩ lâm / sĩ tốt …
用法
bác sĩ / tiến sĩ / ca sĩ / nghệ sĩ …
▸
用法
bác sĩ / tiến sĩ / ca sĩ / nghệ sĩ …