sòng bạc
発音
北部
/sa̤wŋ˨˩ ɓa̰ːʔk˨˩/
中部
/ʂawŋ˧˧ ɓa̰ːk˨˨/
南部
/ʂawŋ˨˩ ɓaːk˨˩˨/
音声
カジノ encasino
名詞
カジノ
casino
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
カジノ
場所・建物
Places
人々が賭け事をして遊ぶ公的な建物や場所。
vi Sòng bạc này thu hút rất nhiều du khách mỗi đêm.
ja このカジノは毎晩多くの観光客を魅了している。
構成
sòng / bạc / sòng + bạc の複合 …
▸
構成
sòng / bạc / sòng + bạc の複合 …
成り立ちsòng + bạc の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
漴鉑
音節ごとの候補
sòng
漴(𠼾 / 𥊠)
bạc
鉑
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sòng phẳng / sòng / sòng sọc / カジノ
▸
類語
sòng phẳng / sòng / sòng sọc / カジノ
用法
gàu sòng / long sòng sọc / nói sòng / lộn sòng …
▸
用法
gàu sòng / long sòng sọc / nói sòng / lộn sòng …