gàu sòng
発音
北部
/ɣa̤w˨˩ sa̤wŋ˨˩/
中部
/ɣaw˧˧ ʂawŋ˧˧/
南部
/ɣaw˨˩ ʂawŋ˨˩/
音声
灌漑用の柄杓 enirrigation bucket
名詞
灌漑用の柄杓
irrigation bucket
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
灌漑用の柄杓
接続・論理
灌漑用に、三脚から吊るした竹製の汲み上げ桶。
vi Người nông dân dùng gàu sòng để tát nước vào ruộng.
ja 農夫は畑に水を汲むために二枚貝のバケツを使う。
構成
gàu / sòng / gàu + sòng の複合 …
▸
構成
gàu / sòng / gàu + sòng の複合 …
成り立ちgàu + sòng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
篙漴
音節ごとの候補
gàu
篙(浗 / 𣠘)
sòng
漴(𠼾 / 𥊠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xô / gàu / gàu dai / nói sòng …
▸
類語
xô / gàu / gàu dai / nói sòng …
用法
mỡ gàu / sòng phẳng / sòng bạc / long sòng sọc …
▸
用法
mỡ gàu / sòng phẳng / sòng bạc / long sòng sọc …