sân phong
発音
北部
/sən˧˧ fawŋ˧˧/
中部
/ʂəŋ˧˥ fawŋ˧˥/
南部
/ʂəŋ˧˧ fawŋ˧˧/
瞋恚の心 enwind of anger
unknown
瞋恚の心
wind of anger
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
瞋恚の心
A term in Buddhism describing the internal movement or feeling of anger within a person.
vi Ông ấy cố gắng kiềm chế sân phong của mình.
ja He tried to control his wind of anger.
構成
sân / phong / 𡓏風
▸
構成
sân / phong / 𡓏風
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡓏風
音節ごとの候補
sân
𡓏
phong
風(封 / 丰 / 瘋 / 楓)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
sân bay / sân vận động / sân khấu / sân sướng …
▸
用法
sân bay / sân vận động / sân khấu / sân sướng …