rung cảm
発音
北部
/zuŋ˧˧ ka̰ːm˧˩˧/
中部
/ʐuŋ˧˥ kaːm˧˩˨/
南部
/ɹuŋ˧˧ kaːm˨˩˦/
音声
感動する enemotionally moved
動詞
感動する
emotionally moved
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
感動する
基本動詞
美しさや悲しみに心を動かされ、深い感情を抱くこと。
vi Tôi cảm thấy rung cảm trước vẻ đẹp của bức tranh.
ja 絵の美しさに深く感動した。
構成
rung / cảm / rung + cảm の複合 …
▸
構成
rung / cảm / rung + cảm の複合 …
成り立ちrung + cảm の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢫝感
音節ごとの候補
rung
𢫝(𢲣 / 𢹈)
cảm
感
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rừng cấm / rung động / rung / rung chuyển …
▸
類語
rừng cấm / rung động / rung / rung chuyển …
用法
rung rinh / cảm ơn / cảm giác / tình cảm …
▸
用法
rung rinh / cảm ơn / cảm giác / tình cảm …