ruột non
発音
北部
/zuət˨˩ nɔn˧˧/
中部
/ʐuək˨˨ nɔŋ˧˥/
南部
/ɹuək˨˩˨ nɔŋ˧˧/
音声
小腸 ensmall intestine
名詞
小腸
small intestine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
小腸
接続・論理
消化器系の管状器官で、栄養分の大部分を吸収する場所。
vi Ruột non hấp thụ hầu hết các chất dinh dưỡng từ thức ăn.
ja 小腸は食物から栄養分をほぼ吸収する。
構成
ruột / non / 𦛌嫩
▸
構成
ruột / non / 𦛌嫩
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦛌嫩
音節ごとの候補
ruột
𦛌
non
嫩
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lục phủ / tiểu tràng / 小腸
▸
類語
lục phủ / tiểu tràng / 小腸
用法
ruột thịt / sốt ruột / rứt ruột / rút ruột …
▸
用法
ruột thịt / sốt ruột / rứt ruột / rút ruột …