ruồi nhặng
音声
クロバエ enbluebottle fly
名詞
クロバエ
bluebottle fly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
クロバエ
接続・論理
金属光沢のある青や緑の体色を持つ大型のハエ。
vi Có mấy con ruồi nhặng bay quanh thùng rác.
ja ゴミ箱の周りにクロバエが数匹飛んでいる。
構成
ruồi / nhặng / ruồi + nhặng の複合
▸
構成
ruồi / nhặng / ruồi + nhặng の複合
成り立ちruồi + nhặng の複合
類語
ruồi / ruồi xanh / ruồi bay / ruồi bâu kiến đậu …
▸
類語
ruồi / ruồi xanh / ruồi bay / ruồi bâu kiến đậu …
用法
nốt ruồi / ong ruồi / đầu ruồi / chim ruồi …
▸
用法
nốt ruồi / ong ruồi / đầu ruồi / chim ruồi …