ong ruồi
発音
北部
/awŋ˧˧ zuə̤j˨˩/
中部
/awŋ˧˥ ʐuəj˧˧/
南部
/awŋ˧˧ ɹuəj˨˩/
音声
小蜜蜂 endwarf honey bee
名詞
小蜜蜂
dwarf honey bee
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
小蜜蜂
接続・論理
藪の中に巣を作る、非常に小さなハチの一種。
vi Mật ong của loài ong ruồi thường được coi là rất quý và hiếm gặp.
ja 小蜜蜂の蜂蜜は非常に貴重で珍しいと考えられている。
構成
ong / ruồi
▸
構成
ong / ruồi
類語
ong / ong óng / ong chúa / ong thợ …
▸
類語
ong / ong óng / ong chúa / ong thợ …
用法
ăn ong / con ong / mật ong / ong ong …
▸
用法
ăn ong / con ong / mật ong / ong ong …