con ong
音声
ハチ enbee
名詞
ハチ
bee
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ハチ
蜂蜜と蜜蝋を作るために花粉を収集する刺す羽根昆虫。
vi Một con ong đang hút mật từ bông hoa trong vườn.
ja 庭の花からハチが蜜を集めている。
構成
con / ong / 昆蜂
▸
構成
con / ong / 昆蜂
漢字
音節対応から推定
代表候補
昆蜂
音節ごとの候補
con
昆(𡥵)
ong
蜂(螉)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ong / ăn ong / tổ ong / sáp ong …
▸
類語
ong / ăn ong / tổ ong / sáp ong …
用法
con gái / con trai / con người / con đường …
▸
用法
con gái / con trai / con người / con đường …