ruồi bay
発音
北部
/zuə̤j˨˩ ɓaj˧˧/
中部
/ʐuəj˧˧ ɓaj˧˥/
南部
/ɹuəj˨˩ ɓaj˧˧/
飛蚊症 enfloater
名詞
飛蚊症
floater
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
飛蚊症
接続・論理
硝子体の混濁により視野の中に動く小さな点が現れる現象。
vi Ông ấy đi khám mắt vì thấy hiện tượng ruồi bay.
ja 彼は飛蚊症が見えるため眼科検診を受けた。
構成
ruồi / bay
▸
構成
ruồi / bay
類語
ruồi / ruồi nhặng / ruồi xanh / ruồi bâu kiến đậu …
▸
類語
ruồi / ruồi nhặng / ruồi xanh / ruồi bâu kiến đậu …
用法
nốt ruồi / ong ruồi / đầu ruồi / chim ruồi …
▸
用法
nốt ruồi / ong ruồi / đầu ruồi / chim ruồi …