chuyến bay
発音
北部
/ʨwiən˧˥ ɓaj˧˧/
中部
/ʨwiə̰ŋ˩˧ ɓaj˧˥/
南部
/ʨwiəŋ˧˥ ɓaj˧˧/
音声
特定の経路や時刻表に従って行われる航空機の飛行 enA flight by an aircraft on a particular route or schedule
名詞
特定の経路や時刻表に従って行われる航空機の飛行
A flight by an aircraft on a particular route or schedule
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
特定の経路や時刻表に従って行われる航空機の飛行
接続・論理
特定の経路や時刻表に従って行われる航空機の飛行。
構成
chuyến / bay / chuyến + bay の複合
▸
構成
chuyến / bay / chuyến + bay の複合
成り立ちchuyến + bay の複合
類語
chuyến đi / chuyến / sân bay / tàu sân bay …
▸
類語
chuyến đi / chuyến / sân bay / tàu sân bay …
用法
buôn chuyến / máy bay / máy bay bà già / trường bay …
▸
用法
buôn chuyến / máy bay / máy bay bà già / trường bay …