nhặng bộ
発音
北部
/ɲa̰ʔŋ˨˩ ɓo̰ʔ˨˩/
中部
/ɲa̰ŋ˨˨ ɓo̰˨˨/
南部
/ɲaŋ˨˩˨ ɓo˨˩˨/
音声
自慢する enboast
unknown
自慢する
boast
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
自慢する
自分の業績を過度に誇示すること。
vi Đừng có nhặng bộ về những gì mình đã làm được.
ja 自分がしたことを自慢してはいけない。
構成
nhặng / bộ / 蠅步
▸
構成
nhặng / bộ / 蠅步
漢字
音節対応から推定
代表候補
蠅步
音節ごとの候補
nhặng
蠅(𡃌 / 𧔛)
bộ
步
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhặng xị / nhặng / 誇示
▸
類語
nhặng xị / nhặng / 誇示
用法
ruồi nhặng / đi bộ / câu lạc bộ / bộ trưởng …
▸
用法
ruồi nhặng / đi bộ / câu lạc bộ / bộ trưởng …