rởm đời
発音
北部
/zə̰ːm˧˩˧ ɗə̤ːj˨˩/
中部
/ʐəːm˧˩˨ ɗəːj˧˧/
南部
/ɹəːm˨˩˦ ɗəːj˨˩/
気取り屋 enpretentious
unknown
気取り屋
pretentious
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
気取り屋
自分を大きく見せようとする気取り屋。
vi Cách ăn mặc của anh ta thật rởm đời.
ja 彼の服装は本当に虚飾に満ちている。
構成
rởm / đời
▸
構成
rởm / đời
類語
rởm / 虚飾
▸
類語
rởm / 虚飾
用法
cuộc đời / qua đời / đường đời / đời sống
▸
用法
cuộc đời / qua đời / đường đời / đời sống