rập rờn
揺らめく ento undulate; to flutter
動詞
揺らめく
to undulate; to flutter
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
揺らめく
基本動詞
光のきらめきや波のように、波状または不安定な動き。
vi Những cánh bướm rập rờn bên khóm hoa hồng.
ja バラの群れで蝶がひらひらと揺らめいている。
構成
rập / rờn
▸
構成
rập / rờn
類語
rập / rập khuôn / rập rình / rập đầu …
▸
類語
rập / rập khuôn / rập rình / rập đầu …
用法
rình rập / ả rập xê út / ả rập / tiếng ả rập …
▸
用法
rình rập / ả rập xê út / ả rập / tiếng ả rập …