xanh rờn
音声
鮮やかな緑 envivid green
形容詞
鮮やかな緑
vivid green
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
鮮やかな緑
性質・状態
植物などが、非常に鮮やかで濃い緑色をしている様子。
vi Những cánh đồng lúa đang thì con gái xanh rờn.
ja 若い稲の田んぼが鮮やかな緑色をしている。
構成
xanh / rờn / xanh + rờn の複合
▸
構成
xanh / rờn / xanh + rờn の複合
成り立ちxanh + rờn の複合
類語
lá / lục / xanh lá cây / xanh lục …
▸
類語
lá / lục / xanh lá cây / xanh lục …
用法
xanh dương / bật đèn xanh / xanh lam / xanh nước biển …
▸
用法
xanh dương / bật đèn xanh / xanh lam / xanh nước biển …