rầy rà
面倒な entroublesome
形容詞
面倒な
troublesome
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
面倒な
性質・状態
不快感を与えたり、厄介で面倒な性質。
vi Việc này thật là rầy rà và tốn thời gian.
ja これは非常に面倒で時間がかかる。
構成
rầy / rà / 喍攞
▸
構成
rầy / rà / 喍攞
漢字
音節対応から推定
代表候補
喍攞
音節ごとの候補
rầy
喍(𣈙 / 𧍍 / 𧍐)
rà
攞
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rầy / rầy la / rầy rật / rầy nâu …
▸
類語
rầy / rầy la / rầy rật / rầy nâu …
用法
quấy rầy / làm rầy / bọ rầy / đường rầy …
▸
用法
quấy rầy / làm rầy / bọ rầy / đường rầy …