rấn bước
発音
北部
/zən˧˥ ɓɨək˧˥/
中部
/ʐə̰ŋ˩˧ ɓɨə̰k˩˧/
南部
/ɹəŋ˧˥ ɓɨək˧˥/
踏み出す enstep forward
unknown
踏み出す
step forward
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
踏み出す
強い決意を持って前進すること。
vi Anh ấy rấn bước tiến về phía trước.
ja 彼は決意を持って一歩踏み出した。
構成
rấn / bước
▸
構成
rấn / bước
類語
rấn sức / rấn
▸
類語
rấn sức / rấn
用法
rân rấn / bước đầu / bước đường / cất bước …
▸
用法
rân rấn / bước đầu / bước đường / cất bước …