bước
発音
北部
/ɓɨək˧˥/
中部
/ɓɨə̰k˩˧/
南部
/ɓɨək˧˥/
音声
一歩踏み出す enstep
動詞
一歩踏み出す
step
4 語義
4 つの意味
意味
4 語義 · 4 つの意味
▸
意味
4 語義 · 4 つの意味
一歩踏み出す (step)
語義 1
動詞
一歩踏み出す
移動・乗降
片足を持ち上げて別の場所に置き、移動すること。
vi Anh ấy bước qua vũng nước.
ja 彼は水たまりをまたいだ。
突入 (enter)
語義 1
動詞
足を踏み入れる
物事の新しい段階・時期・局面へ入り始めること。
vi Công ty đang bước vào một giai đoạn phát triển mới.
ja その会社は発展の新しい段階に入っている。
一歩 (step)
語義 1
名詞
一歩
片足を上げて下ろす動き、または歩く速さ。歩み。
vi Cô ấy đi những bước chậm rãi.
ja 彼女はゆっくりと歩みを進めた。
状況 (situation)
語義 1
名詞
状況
人が置かれている特定の時点、または具体的な状況。
vi Đến bước này thì không còn cách nào khác.
ja この時点では、ほかに方法がない。
類語
buộc / bước chân / bước vào / bước sóng …
▸
類語
buộc / bước chân / bước vào / bước sóng …
用法
bước đầu / bước đường / cất bước / đường đi nước bước …
▸
用法
bước đầu / bước đường / cất bước / đường đi nước bước …