rùng mình
発音
北部
/zṳŋ˨˩ mï̤ŋ˨˩/
中部
/ʐuŋ˧˧ mïn˧˧/
南部
/ɹuŋ˨˩ mɨn˨˩/
音声
震える enshudder
動詞
震える
shudder
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
震える
身体・顔
寒さや恐怖による震えという自然な身体反応。
vi Anh ấy rùng mình vì một cơn gió lạnh thổi qua.
ja 冷たい風が吹いて、彼は身震いした。
構成
rùng / mình / rùng + mình の複合 …
▸
構成
rùng / mình / rùng + mình の複合 …
成り立ちrùng + mình の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
挏𨉓
音節ごとの候補
rùng
挏(𢘭)
mình
𨉓(𨉟)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
co ro / lật bật / rùng / rùng rợn …
▸
類語
co ro / lật bật / rùng / rùng rợn …
用法
trống cà rùng / một mình / thân mình / hết mình …
▸
用法
trống cà rùng / một mình / thân mình / hết mình …