lật bật
発音
北部
/lə̰ʔt˨˩ ɓə̰ʔt˨˩/
中部
/lə̰k˨˨ ɓə̰k˨˨/
南部
/lək˨˩˨ ɓək˨˩˨/
音声
震える enshiver
動詞
震える
shiver
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
震える
基本動詞
寒さや恐怖で体が小さく震えること。
vi Đứa trẻ lật bật vì trời quá lạnh.
ja その子供はあまりの寒さに震えている。
構成
lật / bật
▸
構成
lật / bật
類語
rùng mình / co ro / lật / lật mặt …
▸
類語
rùng mình / co ro / lật / lật mặt …
用法
lật đổ / lật đật / miêu lật / lật nhào …
▸
用法
lật đổ / lật đật / miêu lật / lật nhào …