nêu bật
音声
強調する enhighlight, emphasize
動詞
強調する
highlight, emphasize
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
強調する
基本動詞
目立たせ、注目を引くこと。
vi Tác giả muốn nêu bật những khó khăn mà người dân phải đối mặt.
ja 著者は人々が直面する困難を強調したいのだ。
構成
nêu / bật / nêu + bật の複合
▸
構成
nêu / bật / nêu + bật の複合
成り立ちnêu + bật の複合
類語
bôi đen / nêu ra / nêu tên / nêu …
▸
類語
bôi đen / nêu ra / nêu tên / nêu …
用法
cây nêu / bật lửa / bật đèn xanh / bật mí …
▸
用法
cây nêu / bật lửa / bật đèn xanh / bật mí …