rào cản
音声
障壁 enbarrier
名詞
障壁
barrier
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
障壁
接続・論理
前進を阻む障害物や困難。
vi Ngôn ngữ có thể là một rào cản lớn trong giao tiếp.
ja 言語はコミュニケーションの大きな障壁となり得る。
構成
rào / cản / rào + cản の複合 …
▸
構成
rào / cản / rào + cản の複合 …
成り立ちrào + cản の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
橯捍
音節ごとの候補
rào
橯(𩆋 / 𩆍 / 𩆡)
cản
捍(𧻚)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chắn / kết giới / rào chắn / ngăn cản …
▸
類語
chắn / kết giới / rào chắn / ngăn cản …
用法
hàng rào / rào trước đón sau / mưa rào / rì rào …
▸
用法
hàng rào / rào trước đón sau / mưa rào / rì rào …