quy hoạch vùng
発音
北部
/kwi˧˧ hwa̰ʔjk˨˩ vṳŋ˨˩/
中部
/kwi˧˥ hwa̰t˨˨ juŋ˧˧/
南部
/wi˧˧ hwat˨˩˨ juŋ˨˩/
地域計画 enregional planning
名詞
地域計画
regional planning
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
地域計画
接続・論理
特定の地域内の土地や資源を効率的に使う計画。
vi Chính phủ đang thực hiện quy hoạch vùng để phát triển kinh tế.
ja 政府は経済発展のため地域計画を実施している。
構成
quy hoạch / vùng
▸
構成
quy hoạch / vùng
類語
tiểu vùng / khoanh vùng / nằm vùng / phân vùng …
▸
類語
tiểu vùng / khoanh vùng / nằm vùng / phân vùng …
用法
quy hoạch đô thị / vùng vẫy / vùng đặc quyền kinh tế / vùng đất …
▸
用法
quy hoạch đô thị / vùng vẫy / vùng đặc quyền kinh tế / vùng đất …