phân vùng
音声
区分する enpartition
動詞
区分する
partition
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
区分する
政治・制度
特定の区域、特に経済特区等に区分けする。
vi Chính phủ đang thực hiện phân vùng lại các khu kinh tế.
ja 政府は経済区を再区分けする作業を行っている。
構成
phân / vùng / phân + vùng の複合 …
▸
構成
phân / vùng / phân + vùng の複合 …
成り立ちphân + vùng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
分塳
音節ごとの候補
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
vùng
塳(漨 / 𡓄 / 𤀘)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tiểu vùng / khoanh vùng / nằm vùng / quy hoạch vùng …
▸
類語
tiểu vùng / khoanh vùng / nằm vùng / quy hoạch vùng …
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …
▸
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …