quay vòng
発音
北部
/kwaj˧˧ va̤wŋ˨˩/
中部
/kwaj˧˥ jawŋ˧˧/
南部
/waj˧˧ jawŋ˨˩/
音声
資金を回転させる enrotate capital
動詞
資金を回転させる
rotate capital
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
資金を回転させる
基本動詞
資本を繰り返し使ってビジネスや利益を促進する。
vi Cửa hàng cần quay vòng vốn nhanh để có thể nhập thêm hàng mới.
ja 店は新しい商品を仕入れるために素早く資金を回転させる必要がある。
構成
quay / vòng / 歪鑅
▸
構成
quay / vòng / 歪鑅
漢字
音節対応から推定
代表候補
歪鑅
音節ごとの候補
quay
歪(𢮿 / 𢵴)
vòng
鑅(𠺯 / 𤥑 / 𥿺 / 𨦩)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quay / quay lại / quay trở / quay xe …
▸
類語
quay / quay lại / quay trở / quay xe …
用法
quay phim / máy quay / trường quay / tròn quay …
▸
用法
quay phim / máy quay / trường quay / tròn quay …