chòng vòng
発音
北部
/ʨa̤wŋ˨˩ va̤wŋ˨˩/
中部
/ʨawŋ˧˧ jawŋ˧˧/
南部
/ʨawŋ˨˩ jawŋ˨˩/
待ちわびる enwait impatiently
動詞
待ちわびる
wait impatiently
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
待ちわびる
基本動詞
何かを待ちながら、落ち着かず焦っている状態。
vi Anh ta cứ chòng vòng đợi chờ tin tức từ bệnh viện.
ja 彼は病院からのニュースを待ちわびていた。
構成
chòng / vòng / 𧰜鑅
▸
構成
chòng / vòng / 𧰜鑅
漢字
音節対応から推定
代表候補
𧰜鑅
音節ごとの候補
chòng
𧰜
vòng
鑅(𠺯 / 𤥑 / 𥿺 / 𨦩)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chòng / chòng ghẹo / chòng chọc / chòng chành …
▸
類語
chòng / chòng ghẹo / chòng chọc / chòng chành …
用法
vòng tròn / vòng xuyến / vòng quanh / vòng ba
▸
用法
vòng tròn / vòng xuyến / vòng quanh / vòng ba