chòng chọc
発音
北部
/ʨa̤wŋ˨˩ ʨa̰ʔwk˨˩/
中部
/ʨawŋ˧˧ ʨa̰wk˨˨/
南部
/ʨawŋ˨˩ ʨawk˨˩˨/
じっと見つめる enfixedly
副詞
じっと見つめる
fixedly
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
副詞
語義 1
副詞
じっと見つめる
性質・状態
じっと瞬きせずに見つめる様子。
vi Anh ta nhìn tôi chòng chọc không chớp mắt.
ja 彼は私をじっと見つめた。
形容詞
語義 2
形容詞
見つめる
目を大きく開き、一点を見つめている状態。
vi Đôi mắt chòng chọc của anh ấy khiến tôi lo lắng.
ja 彼の凝視する目が不安にさせる。
構成
chòng / chọc / 𧰜𢹅
▸
構成
chòng / chọc / 𧰜𢹅
漢字
音節対応から推定
代表候補
𧰜𢹅
音節ごとの候補
chòng
𧰜
chọc
𢹅(𨫈)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chòng / chòng ghẹo / chòng vòng / chòng chành …
▸
類語
chòng / chòng ghẹo / chòng vòng / chòng chành …
用法
chọc tiết / chọc ghẹo / chọc quê / nhà chọc trời
▸
用法
chọc tiết / chọc ghẹo / chọc quê / nhà chọc trời