chọc quê
発音
北部
/ʨa̰ʔwk˨˩ kwe˧˧/
中部
/ʨa̰wk˨˨ kwe˧˥/
南部
/ʨawk˨˩˨ we˧˧/
音声
冷やかす enmock
動詞
冷やかす
mock
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
冷やかす
基本動詞
相手を困らせるために、からかったり嘲笑したりすること。
vi Đừng chọc quê bạn ấy vì lỗi lầm nhỏ đó.
ja 些細なミスで彼を冷やかすのはやめなさい。
語義 2
動詞
恥をかかせる
相手に恥をかかせたり、面目を失わせたりすること。
vi Hành động của anh ta đã chọc quê cô ấy trước mặt mọi người.
ja 彼の行動は、皆の前で彼女に恥をかかせた。
構成
chọc / quê / 𢹅圭
▸
構成
chọc / quê / 𢹅圭
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢹅圭
音節ごとの候補
chọc
𢹅(𨫈)
quê
圭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chọc / chọc ghẹo / chọc tức / chọc giận …
▸
類語
chọc / chọc ghẹo / chọc tức / chọc giận …
用法
chọc tiết / nhà chọc trời / chọc phá / trêu chọc …
▸
用法
chọc tiết / nhà chọc trời / chọc phá / trêu chọc …