quậy
発音
北部
/kwə̰ʔj˨˩/
中部
/kwə̰j˨˨/
南部
/wəj˨˩˨/
音声
かき混ぜる enstir
動詞
かき混ぜる
stir
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
かき混ぜる 料理
液体を混ぜるためにスプーンでかき回す。
vi Cô ấy quậy đường trong tách cà phê.
ja 彼女はコーヒーカップで砂糖をかき混ぜている。
語義 2
動詞
騒ぐ
騒ぎを起こして周囲を困らせること。
vi Đứa trẻ hay quậy trong lớp học.
ja その子は授業中に騒ぐことが多い。
類語
quảy / quày / quẩy / quầy …
▸
類語
quảy / quày / quẩy / quầy …
用法
cựa quậy / quầy quậy / quọ quậy
▸
用法
cựa quậy / quầy quậy / quọ quậy