quầy
発音
北部
/kwə̤j˨˩/
中部
/kwəj˧˧/
南部
/wəj˨˩/
音声
陳列棚 enshowcase
名詞
陳列棚
showcase
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
陳列棚 (showcase)
語義 1
名詞
ショーケース
場所・建物
Places
店内で商品を陳列するための背の低い戸棚。
vi Những món đồ trang sức được trưng bày đẹp mắt trong quầy.
ja ジュエリーがショーケースに美しく並べられている。
カウンター (counter)
語義 1
名詞
カウンター
客が注文や会計をする店内の長い平らな台。
vi Khách hàng đang đứng đợi thanh toán tại quầy thu ngân.
ja 客がレジカウンターで支払いの順番を待っている。
類語
quảy / quậy / quày / quẩy …
▸
類語
quảy / quậy / quày / quẩy …
用法
▸
用法