cựa quậy
発音
北部
/kɨ̰ʔə˨˩ kwə̰ʔj˨˩/
中部
/kɨ̰ə˨˨ kwə̰j˨˨/
南部
/kɨə˨˩˨ wəj˨˩˨/
音声
もぞもぞする ensquirm
動詞
もぞもぞする
squirm
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
もぞもぞする
基本動詞
狭い場所で、身体が小さく絶えず動くこと。
vi Đứa trẻ cựa quậy trong chiếc nôi nhỏ.
ja 子供が狭い揺りかごの中で꼼지락거린다.。
構成
cựa / quậy
▸
構成
cựa / quậy
類語
cựa trình / cựa / quầy quậy / quọ quậy …
▸
類語
cựa trình / cựa / quầy quậy / quọ quậy …
用法
kèn cựa / cụ cựa / tréo cựa / cứng cựa
▸
用法
kèn cựa / cụ cựa / tréo cựa / cứng cựa