quạnh quẽ
発音
北部
/kwa̰ʔjŋ˨˩ kwɛʔɛ˧˥/
中部
/kwa̰n˨˨ kwɛ˧˩˨/
南部
/wan˨˩˨ wɛ˨˩˦/
音声
寂しい endeserted
形容詞
寂しい
deserted
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
寂しい
性質・状態
人影がなく活気のない場所や状況。
vi Ngôi nhà cổ nằm quạnh quẽ ở cuối làng.
ja 古い家が村の端にひっそりと寂しく建っている。
構成
quạnh
▸
構成
quạnh
類語
đơn chiếc / đơn lẻ / lạc lõng / lủi thủi …
▸
類語
đơn chiếc / đơn lẻ / lạc lõng / lủi thủi …
用法
cô quạnh / hiu quạnh / mông quạnh / quánh quạnh
▸
用法
cô quạnh / hiu quạnh / mông quạnh / quánh quạnh