quáng
発音
北部
/kwaːŋ˧˥/
中部
/kwa̰ːŋ˩˧/
南部
/waːŋ˧˥/
眩しい endazzled; blinded
形容詞
眩しい
dazzled; blinded
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
眩しい
性質・状態
強い光を受けて視界が一時的にぼやけること。
vi Ánh nắng mặt trời chói chang làm tôi bị quáng mắt.
ja 太陽の光が強すぎて目が眩んだ。
構成
晃
▸
構成
晃
漢字
音節対応から推定
代表候補
晃
音節ごとの候補
quáng
晃(爌 / 𥆄)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quãng / quặng / quăng / quẳng …
▸
類語
quãng / quặng / quăng / quẳng …
用法
mù quáng / quýnh quáng
▸
用法
mù quáng / quýnh quáng