quà bánh
発音
北部
/kwa̤ː˨˩ ɓajŋ˧˥/
中部
/kwaː˧˧ ɓa̰n˩˧/
南部
/waː˨˩ ɓan˧˥/
音声
おやつ ensnacks
名詞
おやつ
snacks
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
おやつ
接続・論理
食事の合間に食べる軽食や菓子類。
vi Mẹ thường mua quà bánh cho chúng tôi sau mỗi buổi chợ.
ja 母は市場に行くたびにおやつを買ってくれる。
構成
quà / bánh / 𧵟餅
▸
構成
quà / bánh / 𧵟餅
漢字
音節対応から推定
代表候補
𧵟餅
音節ごとの候補
quà
𧵟(𩚧 / 𩛃 / 𩟂)
bánh
餅(軿 / 𤖶 / 𥹘 / 𨋣)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quà / quà cáp / quà biếu / quà tặng …
▸
類語
quà / quà cáp / quà biếu / quà tặng …
用法
làm quà / tấm bánh đồng quà / tiền quà / quà nô-en …
▸
用法
làm quà / tấm bánh đồng quà / tiền quà / quà nô-en …