pho tình
発音
北部
/fɔ˧˧ tï̤ŋ˨˩/
中部
/fɔ˧˥ tïn˧˧/
南部
/fɔ˧˧ tɨn˨˩/
音声
恋愛小説集 enlove story book
unknown
恋愛小説集
love story book
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
恋愛小説集
恋愛をテーマにした物語を集めた分厚い本。
vi Cô ấy đang đọc một pho tình rất dày.
ja 彼女は分厚い恋愛小説を読んでいる。
構成
pho / tình
▸
構成
pho / tình
類語
pho mát / pho / pho tượng
▸
類語
pho mát / pho / pho tượng
用法
tình yêu / tình cảm / biểu tình / nhân tình
▸
用法
tình yêu / tình cảm / biểu tình / nhân tình