phiệt duyệt
発音
北部
/fiə̰ʔt˨˩ zwiə̰ʔt˨˩/
中部
/fiə̰k˨˨ jwiə̰k˨˨/
南部
/fiək˨˩˨ jwiək˨˩˨/
音声
血統 enlineage
unknown
血統
lineage
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
血統
個人の家族の血統、先祖、または社会的な背景を指す言葉。
vi Họ luôn tự hào về phiệt duyệt cao quý của mình.
ja 彼らは高貴な血統を常に誇りに思っている。
構成
duyệt
▸
構成
duyệt
類語
hồng bàng / huyết thống / chim có tổ, người có tông / tông chi …
▸
類語
hồng bàng / huyết thống / chim có tổ, người có tông / tông chi …
用法
duyệt y / duyệt binh / kiểm duyệt / bình duyệt
▸
用法
duyệt y / duyệt binh / kiểm duyệt / bình duyệt