lịch duyệt
発音
北部
/lḭ̈ʔk˨˩ zwiə̰ʔt˨˩/
中部
/lḭ̈t˨˨ jwiə̰k˨˨/
南部
/lɨt˨˩˨ jwiək˨˩˨/
音声
経験豊富な enexperienced
unknown
経験豊富な
experienced
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
経験豊富な
広く知識があり、社会での経験が豊富な様子。
vi Ông ấy là một người lịch duyệt, luôn đưa ra những lời khuyên sâu sắc cho mọi người.
ja 彼は経験豊富で、いつも皆に的確な助言をしてくれる。
構成
lịch / duyệt / 曆閲
▸
構成
lịch / duyệt / 曆閲
漢字
音節対応から推定
代表候補
曆閲
音節ごとの候補
lịch
曆
duyệt
閲
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lịch sử / lịch / lịch trình / lịch thiên văn …
▸
類語
lịch sử / lịch / lịch trình / lịch thiên văn …
用法
du lịch / lịch sự / lí lịch / xe du lịch …
▸
用法
du lịch / lịch sự / lí lịch / xe du lịch …