phụng cúng
発音
北部
/fṵʔŋ˨˩ kuŋ˧˥/
中部
/fṵŋ˨˨ kṵŋ˩˧/
南部
/fuŋ˨˩˨ kuŋ˧˥/
供物を捧げる enoffer sacrifices
動詞
供物を捧げる
offer sacrifices
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
供物を捧げる
基本動詞
宗教的儀式として捧げ物をする行為。
vi Gia đình tôi thường phụng cúng vào ngày rằm.
ja 私の家族は満月の日に供物を捧げる。
構成
phụng / cúng
▸
構成
phụng / cúng
類語
phụng / phụng sự / phụng thờ / phụng vụ …
▸
類語
phụng / phụng sự / phụng thờ / phụng vụ …
用法
cung phụng / đậu phụng / phụng cầu / phụng dưỡng …
▸
用法
cung phụng / đậu phụng / phụng cầu / phụng dưỡng …