phần nhiều
音声
大半 enmostly
名詞
大半
mostly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大半
接続・論理
The larger part or majority of a set.
構成
phần / nhiều / phần + nhiều の複合 …
▸
構成
phần / nhiều / phần + nhiều の複合 …
成り立ちphần + nhiều の複合
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
分𡗉
音節ごとの候補
phần
分
nhiều
澆(𡗉 / 𡗊 / 𤄮)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ăn lắm ỉa nhiều / ăn lắm ị nhiều / của ít lòng nhiều / cám ơn rất nhiều …
▸
類語
ăn lắm ỉa nhiều / ăn lắm ị nhiều / của ít lòng nhiều / cám ơn rất nhiều …
用法
phần mềm / góp phần / diện tích toàn phần / toàn phần …
▸
用法
phần mềm / góp phần / diện tích toàn phần / toàn phần …