ăn lắm ị nhiều
発音
北部
/an˧˧ lam˧˥ ḭʔ˨˩ ɲiə̤w˨˩/
中部
/aŋ˧˥ la̰m˩˧ ḭ˨˨ ɲiəw˧˧/
南部
/aŋ˧˧ lam˧˥ i˨˩˨ ɲiəw˨˩/
音声
大食漢 englutton
proverb
大食漢
glutton
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
大食漢 文化・固有名詞
働かずに享受するだけの貪欲な人を指す。
vi Đừng có thói ăn lắm ị nhiều như thế.
ja そんな大食漢にならないで。
構成
ăn / lắm / ị …
▸
構成
ăn / lắm / ị …
類語
phần nhiều / ăn lắm ỉa nhiều / của ít lòng nhiều / cám ơn rất nhiều …
▸
類語
phần nhiều / ăn lắm ỉa nhiều / của ít lòng nhiều / cám ơn rất nhiều …
用法
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …
▸
用法
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …