lắm lần
音声
何度も enmany times
名詞
何度も
many times
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
何度も
接続・論理
特定の期間内に何度も繰り返されること。
vi Tôi đã nhắc anh ấy lắm lần rồi.
ja 彼にはもう何度も注意した。
構成
lắm / lần / lắm + lần の複合 …
▸
構成
lắm / lần / lắm + lần の複合 …
成り立ちlắm + lần の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡗋吝
音節ごとの候補
lắm
𡗋(𤯑)
lần
吝
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lầm lẫn / trước mắt / dạo / qua lần …
▸
類語
lầm lẫn / trước mắt / dạo / qua lần …
用法
lắm khi / quá lắm / chó chê mèo lắm lông / ăn lắm ỉa nhiều …
▸
用法
lắm khi / quá lắm / chó chê mèo lắm lông / ăn lắm ỉa nhiều …